| Điểm | Ý nghĩa hành vi (chấm theo hành vi QUAN SÁT ĐƯỢC + minh chứng, không cảm tính) |
|---|---|
| 0 — Báo động | Vi phạm nguyên tắc làm việc (gian dối, phạm quy định claim/pháp lý, đối phó) HOẶC hoàn toàn không làm được. Chấm 0 ở bất kỳ mục nào → toàn bộ phiếu tự động xếp loại KHÔNG ĐẠT. |
| 1 — Cơ bản | Làm được khi cầm tay chỉ việc; xem mô tả hành vi Cấp 1 của từng năng lực. |
| 2 — Trung bình | Tự làm đúng việc của mình theo chuẩn; xem mô tả Cấp 2. |
| 3 — Nâng cao | Tự chủ chất lượng cao, kèm được người mới; xem mô tả Cấp 3. |
| 4 — Chuyên gia | Thiết kế chuẩn/hệ thống cho team; xem mô tả Cấp 4. |
| Công thức | %Đạt = MIN(cấp hiện tại ÷ cấp yêu cầu, 100%) — chặn trần, vượt cấp không cộng bù. Điểm nhóm = trung bình %Đạt có trọng số T=1/D=2. Tổng = A×wA + K×wK + S×wS. |
|---|---|
| Điều kiện bắt buộc | Một số năng lực được đánh dấu "nền tảng" (bắt buộc phải có) thay vì "khác biệt" (điểm cộng thêm). Nếu bất kỳ năng lực nền tảng nào chưa đạt cấp yêu cầu → dù tổng điểm cao vẫn không thể xếp ĐẠT, tối đa chỉ được xếp CẦN CẢI THIỆN — vì đây là những kỹ năng tối thiểu phải vững trước khi tính đến các năng lực nâng cao khác. |
| Kết luận | ĐẠT TỐT ≥90% và không thiếu năng lực nền tảng bắt buộc nào (đủ điều kiện xét thăng tiến theo lộ trình IC/MG) · ĐẠT 80–89% · CẦN CẢI THIỆN 65–79%, hoặc tổng điểm cao nhưng còn thiếu ít nhất 1 năng lực nền tảng bắt buộc · KHÔNG ĐẠT dưới 65% hoặc có điểm 0 ở bất kỳ mục nào. |
| Lăng kính | Điểm (%) | Trọng số | Nguồn |
|---|---|---|---|
| A. Kết quả — % hoàn thành KPI/kế hoạch cam kết của giai đoạn | — | Nhập tay (số thật) | |
| B. Năng lực nghề | — | Auto = điểm K + S | |
| C. Văn hoá & thái độ | — | Auto = điểm A |